NHÀ CUNG CẤP SẮT THÉP CHUYÊN NGHIỆP .

NHÀ CUNG CẤP SẮT THÉP CHUYÊN NGHIỆP .

Hỗ trợ trực tuyến

KINH DOANH 2

Hotline: 0938.89.23.89 - 0913.127.129

KINH DOANH 1 - A.Cường

Hotline: 0902.586.525

TOANLOI Steel Co., Ltd
ĐC: 708 Âu Cơ, Phường 14, QUận Tân Bình, Tp.Hồ CHí Minh ĐT: 028.6296.2806 Fax: 028.6296.2816                                                                       CN: 22 Nguyễn Văn Huyên, P.Tân Thành, Q Tân Phú, Tp.HCM  ĐT: 028. 6297 8989 - 0888.978.899 Fax: 028. 6297 7878
MST:  0305750800   Email:  toanloi_steel @yahoo.com     -   www.toanloisteel.com
TK: 0600 1810 4159  Saccombank - PGD Âu Cơ hoặc  0441 0006 42319 Vietcombank - Tân Bình
CHUYÊN CUNG CẤP HỘP, HÌNH (V,U,I,H,C…), TOLE CÁC LOẠI

BẢNG BÁO GIÁ NHÀ CUNG CẤP SẮT THÉP TOÀN LỢI 

ĐỊA CHỈ: 708 ÂU CƠ, P.14, Q.TÂN BÌNH, TP. HCM  -  ĐT: 0868.983.983  

                                                                                                                                                    TP.HCM, Ngày ...../10/2017                                         

Tên hàng Tr.lượng riêng (Kg/cây) THANH TOÁN TRONG NGÀY THANH TOÁN TRONG TUẦN Thanh toán 15 ngày
 sắt xây dựng Việt Nhật (*) Thép POMINA(ώ) Việt Nhật (*) Thép POMINA(ώ)
Sắt Φ 06  

15.210

14.810

15.550 15.090

17.900

Sắt Φ 08  

15.210

14.810 15.550

15.090

17.900
Sắt Φ 10 7,21 103.500 104.900 105.500 106.500

114.200

Sắt Φ 12 10,39 146.700 148.500 149.900 150.900 160.700
Sắt Φ 14 14,13 199.600 201.700 202.700 203.900

213.900

Sắt Φ 16 18,47 260.900 262.800 265.900 267.700 279.900
Sắt Φ 18 23,38 330.500 332.900 335.700 338.900 350.500
Sắt Φ 20 28,85 407.600 409.600 414.900 415.700 430.300
Sắt Φ 22 34,91 501.900 504.700 509.600 510.900

519.900

Sắt Φ 25 45,09 655.800 657.900 667.800 669.300 690.700

 Tiền Mặt :Sắt cây cắt theo quy cách:15.900 đ/kg Đai-Po:16.000-VN:17.000 , Sắt ø8 HP:14.500 Đinh 5 Phân :18.500đồng / kg - Kẽm: 18.000đồng / Kg
 Tiền Nợ: Sắt cây cắt theo quy cách:16.300 đ/kg Đai - Po: 16.500- VN17.500, Sắt D8 HP:14.900 Đinh 5 Phân :19.500 đồng /  kg - Kẽm:18.500 đồng/ Kg

 *Lưu ý : Giá thép có thể thay đổi theo từng thời gian
*Giá áp dụng theo hình thức thanh toán ban đầu nếu khách hàng thanh toán trễ công nợ sẽ chuyển qua hình thức thanh toán mới.
*Đơn giá đã bao gồm thuế GTGT và có công vận chuyển trong thành phố ( Dưới 1.000Kg không bao gồm vận chuyển)
*Bảng giá đúng của Toàn Lợi phải có dấu tròn của công ty chúng tôi !
Chúng tôi rất trân trọng sự hợp tác quý khách! Lưu ý: Mong Qúy khách hàng đề phòng cân đồng hồ điện tử

HỘP, VUÔNG KẼM
Tên hàng Độ dày Trọng lượng  Đơn giá 
14x14

1.2

 1.80

 36.000
16X16      

1,2

                        2.98 55.000
20x20      
1,2 3.90 64.000
25x25

1,2

4.90

84.000

30x30      
1,2 5,60 101.000
1,4 7,00 125.000
40x40      
1,2 8.10 136.000
1,4 9,40 170.000
13x26

1.2

3.20

 

64.000

20x40

1.2

5.63

101.000

25x50

1.2

7.10

128.000

30x60 1.0 7.40 133.000
1,2 9.00 153.000
1,4 10.70 192.000
40x80 1,2 11,50 206.000

1,4

1.8

14,40

19.92

258.000

327.000

50x100

1,2

15.80 283.000

1,4

1.8

18.000

22.90

322.000

448.000

60x120 1,4 21,50 385.000
1,8 26,50

534.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Phương thức thanh toán: Thanh toán tiền mặt                        

- Bảng giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT
- Dung sai của độ dày và trọng lượng cho phép là ±5%
- Bảng giá có giá trị đến khi có bảng báo giá mới của công ty.
- Bảng giá đúng của nhà cung cấp săt thép Toàn Lợi phải có dấu tròn của công ty chúng tôi.

Trân trọng sự hợp tác của quý khách!